put off

/ˈpʊt/
Động từ
  1. (thông tục) Trì hoãn, đặc biệt là do trì hoãn.
    (transitive) To postpone, especially through procrastination.
    Don't put off your homework to the last minute.
    Đừng trì hoãn bài tập về nhà của bạn đến phút cuối cùng.
    Từ đồng nghĩa:shelvemothball
  2. (thông tục) Trì hoãn (một nhiệm vụ, sự kiện, v.v.).
    (transitive) To delay (a task, event, etc.).
    The storm put off the game by a week.
    Cơn bão đã khiến trò chơi bị hoãn lại một tuần.
  3. (thông tục) Đánh lạc hướng; làm xáo trộn sự tập trung của
    (transitive) To distract; to disturb the concentration of.
    Please be quiet. I'm trying to concentrate and you're putting me off.
    Xin hãy im lặng. Tôi đang cố gắng tập trung và bạn đang làm tôi thất vọng.
  4. (thông tục) Gây ra sự ghét bỏ; ngăn cản (không làm).
    (transitive) To cause to dislike; to discourage (from doing).
    Almost drowning put him off swimming.
    Suýt chết đuối đã khiến anh ấy không thể bơi được.
Tính từ
  1. bị xúc phạm, bị đẩy lùi
    offended, repulsed
    The guest was quite put off by an odor.
    Vị khách khá khó chịu vì mùi hôi.
  2. nản chí hoặc bối rối
    daunted or fazed
    All but the most dedicated were put off by the huge task.
    Tất cả trừ những người tận tâm nhất đều bị trì hoãn bởi nhiệm vụ to lớn này.
🎬 Nghe “put off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish